xét nết
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, đánh giá tính cách, phẩm chất của một người: "xét nết" chỉ hành động phân tích, nhận xét về đức tính, thói quen, hoặc bản chất của ai đó, thường dựa trên hành vi hoặc biểu hiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi kết bạn, chúng ta nên xét nết của nhau. (Trước khi kết bạn, chúng ta nên đánh giá tính cách của nhau.)
- Cha mẹ thường xét nết con cái qua cách đối xử với người già. (Cha mẹ thường nhận xét phẩm chất con cái qua thái độ với người lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xét nết kỹ lưỡng": đánh giá một cách cẩn thận, chi tiết.
- Nhà tuyển dụng xét nết kỹ lưỡng từng ứng viên. (Nhà tuyển dụng phân tích kỹ tính cách mỗi người xin việc.)
"xét nết qua lời nói": đánh giá tính cách dựa trên cách nói chuyện.
- Người xưa có câu: "Xét nết qua lời nói, xét tài qua việc làm". (Người xưa dạy rằng đánh giá tính cách qua lời nói, đánh giá tài năng qua hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Xét (động từ): xem xét, cân nhắc.
- Xét kỹ mọi khía cạnh trước khi quyết định. (Xem xét kỹ lưỡng mọi mặt trước khi quyết định.)
Nết (danh từ): tính nết, phẩm chất.
- Nết na là đức tính quý báu. (Tính cách hiền lành, tốt đẹp là phẩm chất đáng quý.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh giá tính cách: nhận xét về phẩm chất con người.
- Phân tích nhân cách: xem xét sâu về bản chất, đặc điểm tâm lý.
- Soi xét: xem xét kỹ lưỡng, thường mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Xét nết mới biết người: chỉ việc đánh giá tính cách mới hiểu rõ bản chất con người.
- Đừng vội kết bạn, xét nết mới biết người. (Đừng vội làm bạn, hãy đánh giá tính cách mới hiểu rõ con người.)